“Chỉ có những người vui vẻ, ngây thơ và vô tâm mới bay được thôi.” Câu nói ấy vang lên như một lời thì thầm quen thuộc, mở ra thế giới của Peter Pan – nơi trí tưởng tượng cất cánh, nơi tuổi thơ không bị đo đếm bằng năm tháng, và nơi người lớn có thể tìm thấy chính mình trong ánh mắt của con trẻ.

Câu chuyện bắt đầu từ một căn phòng ngủ ấm áp của gia đình Darling ở London, nơi ba đứa trẻ Wendy, John và Michael đang say giấc. Trong đêm ấy, Peter Pan xuất hiện cùng nàng tiên Tinker Bell, mang theo lời mời gọi đến Neverland – hòn đảo của những điều kỳ diệu, nơi trẻ con không bao giờ phải lớn. Chỉ cần một ít bụi tiên, một niềm tin trọn vẹn, những đứa trẻ bay lên bầu trời, rời xa vòng tay cha mẹ để bước vào cuộc phiêu lưu mà mọi đứa trẻ đều từng mơ ước.

Neverland hiện ra rực rỡ và sống động. Ở đó có những đứa trẻ đi lạc chưa từng có mẹ, có nàng tiên bé nhỏ hay ghen tuông, có thuyền trưởng Hook luôn bị ám ảnh bởi thời gian và cái chết, có những cuộc rượt đuổi không hồi kết. Thời gian ở Neverland dường như đứng yên, trí nhớ mong manh như sương, và mọi điều đều được vận hành bằng trí tưởng tượng. Với trẻ nhỏ, đó là miền đất của tự do. Với người lớn, đó lại là tấm gương phản chiếu những điều đã mất.

Peter Pan là hiện thân của khát vọng trẻ thơ thuần khiết nhất: không lớn lên, không trách nhiệm, không lo âu. Cậu dũng cảm, tự do, kiêu hãnh và vô tư đến mức không nhớ nổi hôm qua mình đã làm gì. Peter không biết sợ hãi theo cách của người lớn, thậm chí xem cái chết như một cuộc phiêu lưu lớn. Nhưng chính sự vô tư tuyệt đối ấy lại khiến cậu không thể hiểu trọn vẹn những cảm xúc sâu sắc hơn. Cậu không nhận ra tình yêu lặng lẽ của Wendy, không thấu hiểu sự hy sinh của Tinker Bell, không đủ dũng cảm để đối diện với nỗi buồn khi chia xa. Peter chọn ở lại Neverland, chọn mãi mãi là một cậu bé, và vì thế, mãi mãi đứng ngoài vòng tay ấm áp của gia đình.

Wendy thì khác. Trong chuyến phiêu lưu ấy, cô bé dần hiện lên như một nhịp cầu nối giữa hai thế giới. Wendy chăm sóc những đứa trẻ đi lạc, kể chuyện, dỗ dành, đóng vai người mẹ mà chúng hằng khao khát. Trong cô bé nhỏ tuổi ấy đã có mầm mống của sự trưởng thành, trách nhiệm và yêu thương. Wendy yêu Neverland, nhưng không quên ngôi nhà có ánh lửa bếp, có cha mẹ đang chờ. Quyết định trở về của Wendy, John và Michael không làm cho phép màu mất đi, mà cho thấy tuổi thơ đẹp nhất là khi được nâng đỡ bởi gia đình.

Peter Pan là lời nhắc nhở dành cho trẻ nhỏ rằng trí tưởng tượng là món quà vô giá, rằng niềm vui, sự ngây thơ và lòng dũng cảm giúp các em bay cao. Nhưng đồng thời, đó cũng là lời thì thầm dành cho người lớn rằng đừng vội vàng cắt cánh tuổi thơ, đừng để những lo toan làm khô cạn thế giới nội tâm của trẻ. Trẻ con cần được bay, nhưng cũng cần một nơi để trở về.

Daisy Home Preschool

“Khi ta bị đau, chỉ cần va chạm nhẹ cũng khiến ta đau dai dẳng, cậu biết đấy. Đừng có làm người ta đau, nhé.”

Trong Kẻ Trộm Cà Chua, không có ai là hoàn hảo cả. Mỗi nhân vật đều mang trong mình những khuyết điểm, nỗi mặc cảm và cả tiếc nuối về vô số điều đã đi qua đời họ. Thế nhưng, bằng một cách rất đỗi dịu dàng, dòng đời ngẫu nhiên đã đẩy họ đến gần nhau, khiến những gánh nặng trên vai bỗng nhẹ hơn, biến vạn điều tưởng như tầm thường trở nên lung linh, ấm áp như những quả cà chua chín mọng dưới nắng vàng trong khu vườn nhỏ.

Tom, cậu bé mười một tuổi là nơi khởi đầu của mọi rung động. Cậu bước vào câu chuyện bằng sự rụt rè của một đứa trẻ luôn cảnh giác với thế giới, nhưng lại mang trái tim mềm mại đến mức chỉ cần một lời tử tế cũng khiến cậu xúc động. Tom biết nấu ăn, biết tự chăm sóc mình, và biết xoay xở để hai mẹ con sống qua ngày. Khi đói, cậu lén “mượn” vài củ khoai, trái cà từ khu vườn người hàng xóm. Nhưng ngay cả khi lấy trộm, cậu vẫn cố trồng lại một cây khoai nhỏ, ngây thơ tin rằng nó sẽ mọc lên để trả món nợ ấy. Trong sự lo toan của một đứa trẻ buộc phải lớn nhanh, Tom vẫn giữ nguyên lòng tự trọng thuần khiết – thứ mà người lớn đôi khi quên mất rằng trẻ con cũng có.

Cậu bé ấy sống cùng mẹ của mình – Joss, người mẹ sinh con khi mới mười ba tuổi chín tháng. Joss không hoàn hảo, đôi khi thiếu kiên nhẫn, đôi khi vụng về, nhưng tình yêu dành cho con lại nồng đậm theo cách của một người trẻ chưa biết diễn đạt. Cô cố gắng gom góp từng đồng để sửa sang lại hình hài mình, với mong muốn được bắt đầu một cuộc đời tốt đẹp và trọn vẹn hơn. Tất cả không chỉ vì cô, mà còn cho Tom nữa. Và chính ở những đoạn hai mẹ con tựa vào nhau những đêm đau ốm, người đọc nhận ra rằng tình mẫu tử, dù đến sớm hay muộn, dù tròn trịa hay méo mó, vẫn là một loại phép màu.

Song song đó là đôi vợ chồng chủ vườn, họ chưa từng trách Tom về việc trộm rau củ. Họ là minh chứng đẹp đẽ rằng lòng tốt không nhất thiết phải rực rỡ, đôi khi chỉ cần âm thầm, vừa đủ để một đứa trẻ không cảm thấy mình bị xô khỏi thế giới này. Và còn bà Madeleine, người phụ nữ gần trăm tuổi nhưng trái tim lại mong manh y hệt một đứa trẻ nữa. Gặp gỡ bà, Tom học được bài học về lòng trắc ẩn, đó là điều mà bất kỳ đứa trẻ nào cũng cần được nuôi dưỡng bằng trải nghiệm, không chỉ qua lời răn dạy.

Sự chuyển biến tâm lý đặc biệt của từng nhân vật trong Kẻ Trộm Cà Chua hệt như những mầm cây nảy mầm sau mưa, thầm thì nhưng tràn đầy nhựa sống. Tom học cách tin tưởng. Joss học cách lớn lên để trở thành người mẹ thực thụ. Cặp vợ chồng chủ vườn chứng minh rằng một hành động tử tế nhỏ bé cũng có thể thay đổi cuộc đời một đứa trẻ. Còn bà Madaleine xác thực việc người già và trẻ con đôi khi rất giống nhau, cả hai đều cần được yêu thương và tôn trọng.

Không chỉ là câu chuyện về những trái cà bị “trộm”, câu chuyện nhỏ này còn là hành trình trưởng thành của những trái tim không hoàn hảo, đang dạy nhau cách trở nên tử tế và dịu dàng hơn. Chính sự dịu dàng ấy là món quà đẹp nhất cuốn sách dành tặng cho bất kỳ ai đang đồng hành cùng trẻ thơ.

Daisy Home Preschool

Khi mở lại những trang đầu tiên của Trong Gia Đình, người đọc dễ bị cuốn vào hình ảnh một cô bé gầy gò, đôi mắt sẫm màu lo âu nhưng vẫn ánh lên sự kiên cường lạ lùng. Perrine xuất hiện giữa hành trình đến Paris đầy chật vật, nơi chiếc xe cũ kỹ chỉ còn lại một người mẹ đang hấp hối và chú lừa Palikare đói đến mức gặm cả cỏ khô của xe người lạ. Giữa thành phố rộng lớn ấy, hai mẹ con không còn gì ngoài vài đồng xu và chút hy vọng mong manh rằng ngày mai sẽ tốt hơn. Lúc tử thần sắp cướp bà đi, bà cầm lấy tay nhắn nhủ như nguyện ước “mẹ thấy con sung sướng…”, một ước mơ giản dị nhưng đủ để thắp lên ngọn lửa không bao giờ tắt trong trái tim cô bé.

Cuộc hành trình về Maraucourt trải dài bằng vô vàn thử thách khiến ngay cả người lớn cũng phải nao lòng. Cái đói, cái lạnh, sự cô đơn kéo dài tưởng như muốn bào mòn đến tận cùng một đứa trẻ nhỏ bé. Có lúc, Perrine kiệt sức ngã xuống vệ cỏ, như thể cái chết đã đến rất gần. Nhưng mỗi lần chực bỏ cuộc, em lại nhớ đến mẹ mà đứng dậy, lần nữa bước tiếp. 

Đến được Maraucourt, Perrine lần đầu nhìn thấy người ông mà em chưa bao giờ gặp. Nhưng thay vì chạy đến nhận thân phận, em chọn lùi lại và quan sát. Sự thận trọng ấy không phải vì em thiếu tự tin mà bởi em hiểu những vết thương trong gia đình ông đã rất sâu, sự xuất hiện đột ngột của mình có thể khiến mọi thứ trở nên nặng nề hơn. Em lấy một cái tên khác, bắt đầu làm việc trong xưởng như bao người, kiên trì xây dựng lòng tin bằng sự chăm chỉ và tử tế. Cô bé mồ côi trong chiếc áo vá vai ấy đã trở thành người mang đến ánh sáng cho ông Vulfran, giúp ông cảm nhận được tình thân cả khi đôi mắt không còn nhìn thấy được gì.

Và rồi sự chân thành đã mở ra cánh cửa mà Perrine hằng mong đợi. Khi sự thật được hé lộ, cuộc gặp gỡ của hai ông cháu không chỉ là một cái kết đẹp mà là sự hàn gắn hai tâm hồn từng chịu đựng nhiều cô độc. Bên cạnh niềm vui đoàn tụ, còn có niềm tin mãnh liệt rằng những gì tốt đẹp sẽ luôn tìm về với người biết bền bỉ và sống bằng trái tim thiện lương.

Đối với trẻ em, Perrine là hình ảnh đẹp về nghị lực, sự tự lập và lòng nhân ái. Em cho thấy rằng sức mạnh thật sự không phải là không bao giờ vấp ngã, mà là có thể đứng dậy sau mỗi lần gục xuống. Đối với các bậc phụ huynh, hành trình của cô bé nhắc rằng trẻ em có nội lực lớn hơn chúng ta nghĩ. Trẻ cần được tin tưởng, cần được trao cơ hội để tự làm những việc vừa sức, cần được lắng nghe cảm xúc và cần được sống trong môi trường nơi lòng tốt được nuôi dưỡng mỗi ngày. Một lời động viên đúng lúc, một sự kiên nhẫn nhỏ bé, hay một vòng tay ôm đều có thể trở thành ngọn đèn soi đường cho con giống như lời mẹ đã soi sáng cho Perrine suốt chặng đường dài.

Khi khép lại cuốn sách, hình ảnh hai ông cháu nắm tay nhau trên chiếc xe kéo, chú lừa bước thong dong dưới nắng chiều, để lại trong lòng người đọc một cảm giác ấm áp đến lạ kỳ. Đó là khoảnh khắc nhắc rằng những giá trị bền vững nhất luôn xuất phát từ tình thương và sự kiên trì. Khi được bao bọc bằng yêu thương và khích lệ, mỗi đứa trẻ đều có thể tìm thấy ánh sáng của riêng mình, dù khởi đầu của chúng có mong manh đến bao nhiêu.

Daisy Home Preschool

Ở vương quốc Ulala, mọi điều ước đều có thể thành hiện thực, người ta tin rằng hạnh phúc là điều dễ tìm nhất trên đời. Chỉ cần tưởng tượng, họ có thể hô biến ra vàng bạc, món ăn thơm phức hay khu vườn rực rỡ trong chớp mắt. Thế nhưng, giữa xứ sở đầy phép màu ấy, lại có một cậu bé thấy lòng mình trống rỗng. Hoàng tử Bé không cảm thấy vui, dù quanh mình là vô số điều kỳ diệu. Cậu khao khát được tự tạo ra niềm hạnh phúc, chứ không phải hô biến nó từ phép thuật.

Vì nên Hoàng tử Bé đã xin vua cha đến Trái Đất ba ngày, với điều kiện không được dùng phép thuật. Cậu háo hức khám phá thế giới loài người, nhưng rồi nhanh chóng nhận ra ở đây mọi thứ đều phải đổi bằng tiền. Không có phép thuật, Hoàng tử phải tự rửa bát thuê, giao hàng, làm việc quần quật sáng đến tối để kiếm những đồng tiền đầu tiên trong đời. Nhưng dù có tiền, cậu vẫn chẳng thấy hạnh phúc. 

Đến ngày cuối cùng, Hoàng tử Bé quyết định đến khu vườn mà cậu vẫn thường ngắm nhìn từ xa. Ở đó, cậu được cùng bác làm vườn tưới nước, cắt tỉa, nhổ cỏ và tận hưởng niềm vui giản dị khi thấy hạt giống bắt đầu nảy mầm. Bữa cơm dưới gốc lê hôm ấy trở thành bữa ăn ngon nhất đời cậu, bởi trong hương vị ấy thấm đẫm công sức, tình yêu thương và cả niềm hạnh phúc thật sự.

Khi trở về vương quốc Ulala, Hoàng tử Bé mang theo túi hạt giống mà bác làm vườn tặng. Cậu tự tay gieo trồng khắp nơi để cư dân thần tiên có thể chứng kiến thứ phép màu không đến từ câu thần chú, mà bởi niềm vui khi tạo ra điều gì bằng chính trái tim mình.

Câu chuyện nhỏ khiến ta nhận ra rằng, những gì bình thường nhất lại chứa đựng niềm vui sâu sắc nhất. Hoàng tử Bé đã lãng phí hai ngày đầu tiên để chạy theo tiền bạc, giống như nhiều người lớn mải kiếm tìm “tương lai vui vẻ” cho con mà quên mất “niềm vui hôm nay”. 

Giống như Hoàng tử Bé, đứa trẻ nào cũng cần có không gian để vui chơi, khám phá và tự mình gieo hạt niềm vui. Khi trẻ tự do trải nghiệm, được phép sai và sống trọn trong từng khoảnh khắc mới là lúc tuổi thơ nở rộ như bông hoa. Còn người lớn, đôi khi cũng cần học lại cách chậm lại, để quan sát và tận hưởng quá trình, thay vì chỉ chăm chăm đi tìm kết quả.

Daisy Home Preschool

Có những đứa trẻ sinh ra không phải để làm trung tâm của vũ trụ, mà chỉ mang hy vọng tự mình thắp sáng trong bóng tối. Matilda, cô bé của nhà văn Roald Dahl là một đứa trẻ như thế. Bé nhỏ, cô độc, nhưng chứa đựng một trí tuệ và sức mạnh phi thường. Trong ngôi nhà nơi tình thương vắng bóng, Matilda không tìm thấy sự vỗ về từ cha mẹ, chỉ nghe những lời mắng mỏ và xem thường. Vậy mà, giữa những đêm dài buồn tẻ, cô bé bốn tuổi đã tự học đọc, tìm đến thư viện, rồi ngồi lọt thỏm trong chiếc ghế bành to tướng, say sưa đọc Những Kỳ Vọng Lớn Lao của Charles Dickens. Trong thế giới của chữ nghĩa, Matilda tìm thấy tự do, đó là nơi mà lòng nhân và công bằng không bị bóp méo như trong ngôi nhà của mình.

Cha mẹ Matilda, ông bà Wormwood, chỉ quan tâm đến tiền bạc, lô tô và chiếc tivi sáng loá. Họ xem con gái như một rắc rối cần loại bỏ. Nhưng chính sự khinh miệt ấy đã vô tình rèn nên một tâm hồn kiên cường. Matilda không phản kháng bằng tiếng khóc hay sự giận dữ, mà bằng trí thông minh và lòng tự trọng. Cô bé nghĩ ra những trò trả đũa hóm hỉnh để giữ lại cho mình chút công bằng trong thế giới méo mó của người lớn.

Rồi Matilda đến trường, nơi có bức tường gạch xám và những hành lang im lặng chứa đựng cả cái ác và lòng nhân hậu. Một bên là cô hiệu trưởng Trunchbull – người khổng lồ thô bạo, thích gieo sợ hãi lên học trò. Bên kia là cô Honey – người giáo viên hiền lành, dịu dàng, ánh mắt luôn ấm như nắng. Chính cô Honey là người đầu tiên nhận ra ánh sáng nơi Matilda, là người đã gõ cửa văn phòng đáng sợ của cô hiệu trưởng để đòi công bằng cho học trò, là người tìm đến tận nhà ông bà Wormwood với hy vọng họ sẽ tự hào về cô con gái bé nhỏ.

Cô Honey không chỉ dạy Matilda kiến thức, mà còn cho cô bé niềm tin rằng thế giới vẫn còn những người tốt. Khi Matilda phát hiện mình mang năng lực phi thường, cô Honey không sợ hãi hay nghi ngờ mà chỉ lắng nghe, khuyên nhủ em hãy cẩn trọng rồi nắm tay em bước đi. Trong khung cảnh yên bình ấy, Matilda thiếu tình thương và cô Honey từng chịu tổn thương dưới bàn tay tàn nhẫn của người dì Trunchbull như hai mảnh ghép được định sẵn để xoa dịu cho nhau.

Một đứa trẻ bị chối bỏ cuối cùng cũng được yêu thương, một người phụ nữ hiền lành cuối cùng cũng được sống trong tự do và ấm áp. Cô Bé Matilda là lời nhắc cho các bạn nhỏ rằng: dù thế giới có thờ ơ, con vẫn có thể trở nên mạnh mẽ nhờ tri thức và lòng tốt. Đọc sách, học hỏi và tin vào bản thân, đó sẽ là sức mạnh giúp con đứng vững giữa những bất công.

Với cha mẹ và thầy cô, đây là lúc ta học cách nhìn nhận, lắng nghe và tin tưởng các con. Đừng để đứa trẻ phải đi tìm sự thấu hiểu ở nơi khác chỉ vì trong nhà không có người sẵn lòng trao nó. Một đứa trẻ được yêu thương và khích lệ sẽ nở hoa; còn nếu bị xem thường, các em vẫn có thể sống sót nhưng luôn mang trong lòng những vết sẹo khó lành.

Matilda và cô Honey đã giúp ta nhận ra rằng phép màu lớn nhất không nằm ở đôi mắt biết di chuyển đồ vật, mà ở tình yêu thương có thể làm chuyển động cả một cuộc đời.

Daisy Home Preschool

Bàn Tay Kỳ Diệu Của Sachi là một cuốn ehon nhỏ, không có bất kỳ chi tiết cầu kỳ nào nhưng dư âm đủ lớn để khẽ mở ra thế giới nội tâm của cô bé mẫu giáo khác biệt. Xuất phát từ mong ước rất đỗi bình thường là được làm mẹ trong trò chơi đồ hàng, câu chuyện dần hé lộ những xúc cảm phức tạp của một đứa trẻ khi nhận ra mình không giống số đông. Chính từ nỗi buồn ấy, hành trình đi tìm niềm tin và sự chấp nhận của Sachi bắt đầu.

Ở tuổi mẫu giáo, như bao bạn bè cùng lớp, Sachi yêu thích trò chơi đồ hàng và mong một lần được làm mẹ. Nhưng khác với những bạn nhỏ khác, bàn tay phải của Sachi không có ngón. Điều đặc biệt ấy khiến em phải nghe những lời nói vô tình của bạn bè: “Sachi không thể làm mẹ, mẹ mà không có tay thì lạ lắm”. Từ khoảnh khắc đó, niềm hạnh phúc bé nhỏ của em bỗng tắt lịm.

Sachi bỏ chạy khỏi lớp, thu mình tủi thân và lần đầu bật khóc trước mẹ: “Tại sao tay con không giống với tay mọi người?” Người mẹ không giấu đi sự thật, chỉ ôm con vào lòng rồi nói: “Sachi đừng buồn, bởi đó là bàn tay quan trọng, rất quan trọng của con. Đó cũng là bàn tay dễ thương của Sachi mà mẹ rất yêu đấy!” Lời nói ấy không thể xóa hết nỗi buồn, nhưng là sợi dây buộc trái tim hai mẹ con gần nhau hơn, để Sachi biết rằng em vẫn luôn được yêu thương trọn vẹn.

Rồi, cũng đến ngày mẹ sinh em bé, trên đường về nhà sau khi cùng bố vào bệnh viện thăm mẹ, Sachi hỏi bố về việc đó. Thật bất ngờ, bố đã nói: “Không những làm được, mà Sachi có thể trở thành một người mẹ tuyệt vời nữa. Một người mẹ không chịu thua bất cứ ai!”. Bố còn nói, bàn tay em là một bàn tay kì diệu, có sức mạnh truyền sang bố khi hai bố con nắm tay nhau cùng đi. Với Sachi, đó là lần đầu tiên em cảm nhận rằng chính điều khác biệt nơi mình lại có thể đem đến một sức mạnh, một giá trị không thể thay thế.

Sự quan tâm dịu dàng của bố mẹ, sự khích lệ của cô giáo, và cả món quà nhỏ từ cậu bạn Akira đã giúp cô bé tìm lại niềm tin. Một viên sô-cô-la hình trái tim, một vai diễn trong lễ hội Tanabata, những điều giản dị nhưng đủ để Sachi hiểu rằng em không hề bị bỏ rơi. Và rồi, trong giấc ngủ an lành, em đã mơ về ngày mai được đến trường, được vui chơi, được đứng cùng các bạn với niềm tự tin mới.

Với Bàn Tay Kỳ Diệu Của Sachi, nhóm tác giả Tabata Seiichi, Nobe Akiko & Shizawa Sayoko thuộc “Hội cha mẹ có con khuyết tật tứ chi”  đã tặng cho mọi người là món quà có ý nghĩa nhân văn. Với trẻ nhỏ, cuốn sách mở ra bài học về sự đồng cảm, biết trân trọng và nâng đỡ bạn bè. Với cha mẹ, câu chuyện gợi nhớ rằng một lời động viên, một cái nắm tay đúng lúc có thể chở che và xoa dịu nỗi buồn sâu thẳm trong lòng con trẻ.

Sachi đã dạy chúng ta một điều quan trọng: dù khác biệt đến đâu, mỗi người đều xứng đáng được trao cơ hội để yêu thương và được yêu thương. Và nếu có ai đó còn e ngại về bản thân, hãy nhớ rằng tình yêu – từ gia đình, bạn bè, thầy cô – sẽ là bàn tay kỳ diệu nâng bạn dậy, như cách Sachi đã đứng lên bằng chính trái tim nhỏ bé nhưng kiên cường của mình.

Daisy Home Preschool

“Tôi rất thích ngắm trẻ con chơi đùa dù không phải là một người chăm sóc và chơi với trẻ giỏi. Mỗi lần nhìn thấy đám trẻ chơi đùa thoải mái và hạnh phúc, tôi đều thấy tim mình rộn ràng nhảy nhót, nhất là khi chúng chơi cùng thiên nhiên, bên cây xanh, dưới những tia nắng, hứng những giọt mưa, đuổi bắt nhau trên bãi cỏ rộng dài, lội bì bõm lấm lem trong bùn đất hay tha thẩn ngồi nghịch cát bên bờ biển… Có cảm giác như niềm hạnh phúc của đám trẻ trực tiếp lan sang tôi, không cần có… chất dẫn truyền.” Lời bộc bạch của tác giả Jang Kều đã mở ra cả thế giới hồn nhiên, nơi tiếng cười và những trò nghịch ngợm xen lẫn với vô vàn sự ấm áp từ gia đình, thầy cô trong Tuổi Thơ Lắm Chuyện Buồn Cười.

Nhân vật chính – cô bé Jang Kều ngày ấy – hiện lên tinh nghịch và bướng bỉnh, với đủ trò khiến ai đọc cũng vừa bật cười vừa thương: trốn ngủ trưa để rong chơi, lén hái trộm hoa quả, đỏ mặt vì đái dầm giữa lớp, hay lon ton theo bà ngoại ra chợ và có “bài học marketing đầu đời”. Thoạt nghe, đó chỉ là những trò dại khờ trẻ con, nhưng đọc kỹ, ta nhận ra sau mỗi sự việc đều có một bài học lặng lẽ đọng lại. Từ lo sợ sau lần trộm quả mà biết giá trị của sự trung thực, từ xấu hổ trong lớp học mà học cách chấp nhận và vượt qua sai lầm, từ buổi đi chợ mà học cách quan sát, khéo léo và sáng tạo. Những vụng dại của tuổi thơ đã trở thành dấu son không thể quên lãng của cô bé.

Đằng sau mỗi câu chuyện là bóng dáng thân thương của bà ngoại. Bà là người đồng hành đặc biệt, bởi chưa từng áp đặt hay la mắng nhiều lời, bà luôn cho phép mọi thứ diễn ra như vốn dĩ để rồi khẽ khàng dạy cháu cách làm lại bằng sự kiên nhẫn và bao dung. Bà dạy bằng ca dao, bằng sự dịu dàng của một người từng trải. Chính bà đã gieo vào tâm hồn cháu hạt mầm tự do và dũng cảm, để rồi sau này, khi trưởng thành, cô bé ấy có thể bước ra đời bằng sự tự tin, nhân hậu và tình yêu thiên nhiên vô chừng.

Điều khiến cuốn sách trở nên đáng quý là cách mà mỗi kỷ niệm nhỏ bé lại chứa đựng một triết lý lớn về sự trưởng thành. Tuổi thơ không cần tròn trịa, nhưng đôi khi chính những lần vấp ngã, vụng về mới là bài học bền lâu nhất. Đọc sách, trẻ nhỏ sẽ thấy mình trong đó vì cũng từng nghịch ngợm, dại khờ và rồi hiểu rằng sai không đáng sợ, chỉ cần biết đứng lên làm lại. Cha mẹ khi đọc lại thấy tuổi thơ của mình, để nhận ra rằng con đường trưởng thành của ngày hôm nay cũng bắt đầu từ những tiếng cười xen lẫn nước mắt khi bé.

Mong rằng mọi đứa trẻ đều được ở gần thiên nhiên như tuổi thơ đầy tình yêu thương và sự sẻ chia mà tác giả Jang Kều may mắn có được. Một tuổi thơ rất giàu mơ ước, tươi xanh và tự do. Một tuổi thơ lắm chuyện buồn cười mà ai cũng ao ước được trở lại.

Daisy Home Preschool

Ta sẽ khó mà quên được Totto-chan Bên Cửa Sổ – một cô bé hiếu động, đôi mắt tròn xoe lúc nào cũng lấp lánh tò mò, miệng ríu rít kể chuyện không ngừng. Ở Tomoe ngày ấy, em được lắng nghe, chấp nhận và lớn lên trong tình yêu thương của thầy hiệu trưởng Kobayashi. Nhưng trong 15 Hạt Đậu Của Totto-chan, ta gặp lại em ở một lát cắt hoàn toàn khác. Đó không còn là những ngày ngập nắng ở trong Tomoe nữa, mà khi ấy tuổi thơ non nớt buộc phải đối diện với chiến tranh khốc liệt.

Khi tiếng máy bay ném bom gầm rú trên bầu trời, những bữa cơm đầm ấm, viên kẹo caramel ngọt lịm hay niềm vui chia thức ăn với bạn bè ở Tomoe lần lượt biến mất. Chỉ còn đó những đêm dài chui xuống hầm trú ẩn, cùng nỗi lo thường trực về sự an nguy của cả gia đình. Trong những ngày gian khó ấy, mỗi sáng Totto-chan được mẹ phát cho một phong thư nhỏ, bên trong là mười lăm hạt đậu tương – phần thức ăn ít ỏi của em trong cả ngày dài.

Sự thiếu thốn là thử thách lớn đối với một đứa trẻ. Totto-chan ngồi trên tàu điện đã không kìm nổi mà ăn mất ba hạt. Đến trưa, trong căn hầm tối om nơi cả lớp tránh bom, em lại chia thêm vài hạt để làm bữa. Cái đói cồn cào khiến Totto-chan nhiều lần nghĩ đến việc ăn nốt tất cả. Nhưng rồi, trong lòng em dấy lên nỗi lo “nhỡ đâu” – nhỡ đâu tối về nhà chẳng còn nhà, chẳng còn mẹ, chẳng còn chú chó Rocky chờ đợi. Chính nỗi bất an ấy giữ em lại, để dành bảy hạt nhỏ nhoi cho bữa tối.

Khoảnh khắc Totto-chan trở về, nhìn thấy mái nhà còn ở đó, mẹ thì mỉm cười và Rocky vẫn tung tăng. Tất cả những điều ấy đã đủ để niềm vui ùa về và khiến bảy hạt đậu nhỏ bé trở thành bữa ăn hạnh phúc nhất. Cơn đói vẫn nguyên đó, nhưng vào khoảnh khắc ấy, chỉ cần còn đủ đầy người thân, nơi để trở về đã là may mắn lắm rồi.

Từ câu chuyện mộc mạc này, trẻ có thể học được nhiều điều. Thứ nhất là giá trị của sẻ chia và trân trọng. Mười lăm hạt đậu nhỏ, khi được nâng niu, gìn giữ và chia ra từng phần, trở thành bài học về cách sống tiết kiệm và biết quý trọng những gì mình đang có. Thứ hai, Totto-chan cho thấy sức mạnh của tinh thần lạc quan. Dù chiến tranh lấy đi quá nhiều, cô bé vẫn tìm thấy niềm vui chỉ vì gia đình còn nguyên vẹn. Và quan trọng hơn cả, câu chuyện gieo vào lòng trẻ hạt mầm của lòng biết ơn – biết ơn mái ấm, bữa cơm giản dị và những điều nhỏ bé quanh mình.

Nếu Tomoe đã cho Totto-chan niềm tin rằng em là một đứa trẻ ngoan và ai cũng xứng đáng được lắng nghe, trân trọng thì 15 Hạt Đậu Của Totto-chan lại mở ra một góc nhìn khác, giúp người đọc thấy rõ nghị lực, sự hồn nhiên và lòng biết ơn trong tâm hồn cô bé. Chiến tranh đã lấy đi nhiều thứ, nhưng vẫn giữ lại trong em hạt mầm của niềm tin và ánh sáng.

Daisy Home Preschool

Ngày Grégoire Dubosc bị đuổi học, trời mưa tầm tã. Cậu đứng bên ngoài cổng trường, cảm giác như cả thế giới vừa đóng sập lại. Hai lần lưu ban, điểm số lẹt đẹt, bị coi là học sinh cá biệt, giờ đây cậu chỉ còn lại một tờ giấy thông báo và một ba lô nhẹ bẫng. Không phải vì đồ đạc ít, mà có lẽ do niềm tin vào bản thân đã vơi gần hết.

Thế nhưng, Grégoire chưa bao giờ là đứa trẻ “không có gì”. Cậu có một đôi tay khéo léo, trí tưởng tượng phong phú và niềm say mê chế tạo bất tận. Trong một khoảnh khắc thành thật nhất, cậu đã nói: “Cháu chẳng có gì đặc biệt. Nhưng cháu có một đôi tay và cháu muốn được làm việc bằng đôi tay ấy.” Lời nói của một cậu bé 13 tuổi, nhưng lại chứa đựng cả một khát khao được sống là chính mình, được làm điều mình giỏi, thay vì gò bó trong khuôn mẫu không thuộc về mình.

Người duy nhất thấy được điều đó là ông ngoại Léon Bự. Trong túp lều cuối vườn, giữa mùi gỗ, dầu máy và khói thuốc, ông tạo cho cháu một thế giới riêng để tự do tháo rời, lắp ráp, thất bại rồi thử lại. Léon Bự không nói nhiều, nhưng trong ánh mắt của ông chưa bao giờ coi cậu là một đứa trẻ bỏ đi. Vậy mà, khi nghe tin cậu bị đuổi học, ông cũng không tránh khỏi thất vọng. Ông đã buộc phải nói: “Bất hạnh thì luôn dễ dàng hơn hạnh phúc, và cháu nghe ta cho rõ đây, ta không thích những kẻ chọn việc dễ dàng, ta không ưa những kẻ hay than vãn! Gắng hạnh phúc lên nào. Hãy làm mọi thứ để mình được hạnh phúc chứ!” Chỉ có vậy nhưng từng lời như mũi kim chạm trúng chỗ đau, khiến Grégoire phải nhìn lại chính mình.

Trong gia đình, bố mẹ cậu loay hoay giữa kỳ vọng và áp lực xã hội. Họ yêu con, nhưng lại tin rằng con đường duy nhất dẫn đến tương lai tốt đẹp là thành tích học tập. Họ không nhận ra rằng cậu bé của mình chỉ lạc nhịp với khuôn mẫu ấy, chứ không hề vô dụng. Còn ở trường, những thầy cô như cô Catherine – người vẫn kiên nhẫn trò chuyện với cậu – chính là những ánh sáng hiếm hoi, dù không đủ để thay đổi tất cả, nhưng cũng lưu lại trong lòng Grégoire cảm giác rằng vẫn có người muốn hiểu mình.

Những lời của Léon Bự thực sự đã trở thành bước ngoặt rất lớn thúc đẩy Grégoire chủ động tìm hiểu, gọi điện và viết thư gửi tới một trường dạy nghề, nơi mà đôi tay khéo léo mới là chiếc chìa khóa mở ra tương lai cậu muốn. Lá thư gửi trường nghề không chỉ là lời xin học, mà còn là cột mốc đánh dấu lần đầu tiên Grégoire tự lên tiếng cho ước mơ của mình, dám chịu trách nhiệm về con đường mình chọn.

35 Ký Lô Hy Vọng của Anna Gavalda không chỉ là hành trình tìm đường của một cậu bé. Nó còn phản chiếu vào cách người lớn nhìn trẻ con. Có bao nhiêu đứa trẻ như Grégoire từng bị gán nhãn chỉ vì không vừa vặn với khuôn mẫu chung? Bao nhiêu tài năng bị bỏ qua vì người lớn mải chạy theo thang điểm và bảng thành tích? Không phải đứa trẻ nào cũng hợp với con đường được vạch sẵn. Trẻ em luôn cần được lắng nghe để can đảm bộc lộ thế mạnh, cần được thử và sai, quan trọng hơn là cần một người tin tưởng, đồng hành như ông Léon Bự. 

Cuối cùng, Grégoire cũng đã biết cách biến niềm tin thành hành động và biến 35 ký lô hy vọng thành sức mạnh để bước ra thế giới. Giờ thì đến lượt các em rồi!

Daisy Home Preschool

Người Trồng Rừng xuất bản năm 1953, mang theo tiên tri về biến đổi khí hậu, cùng lời kêu gọi tha thiết đến tận hôm nay: “Hãy chung tay bảo vệ môi trường”. Cuốn sách đã dẹp tan mọi tạp âm của cuộc sống thường ngày, đưa chúng ta đến vùng đất hoang vắng có một ông lão lặng lẽ gieo hạt từ năm này sang năm khác mà chẳng chờ ai biết ơn. Chỉ vì ông tin rằng, một ngày nào đó, nơi đây sẽ trở thành rừng.

Câu chuyện bắt đầu vào năm 1913, khi một người đàn ông trẻ tuổi lang thang đến vùng đất trơ trọi dưới chân núi Alps. Ở đó, anh gặp một ông lão chăn cừu sống một mình, ít nói, nhưng mỗi ngày đều cần mẫn đi nhặt hạt, phân loại, rồi gieo xuống lòng đất. Một trăm ngàn hạt sồi đã được trồng trong ba năm. Dù chỉ một phần nhỏ trong số ấy sống sót, ông vẫn tiếp tục, không bỏ cuộc. 

Sự kiên trì của ông, sau cùng cũng được đền đáp. Vùng đất Vergon dần được hồi sinh từ những rừng cây xanh tươi, người dân các nơi đổ về sinh sống. Từ những đống gạch vụn năm 1913 mọc lên những nông trại mới khang trang. Những mạch suối cũ bắt đầu có nước chảy, nhờ có rừng cây giữ lại mưa và tuyết, người ta còn khai thêm kênh đào. Dân số bây giờ lên đến mười ngàn người, nhưng những con người hạnh phúc này không biết “tất cả cây trong khu rừng này đều do một mình ông tạo ra, chỉ với đôi tay và tấm lòng của ông mà không cần một phương tiện kỹ thuật nào khác”. Về phần Elzéard Bouffier, ông chẳng bận tâm đến những thay đổi đang diễn ra xung quanh. Dù khu rừng đã phát triển tươi tốt, ông vẫn ngày ngày cần mẫn trồng thêm những mầm non ở những nơi xa hơn, xa hơn nữa.

Một lão chăn cừu không ưa rao giảng, ông chỉ lặng lẽ trồng cây. Nhưng việc ông không đòi hỏi bất cứ lời cảm ơn hay phần thưởng nào, chính là bài học sâu sắc về cho đi mà không mưu cầu nhận lại. Với trẻ nhỏ, đây là cơ hội để con hiểu rằng điều tốt đẹp không đến từ những điều to lớn hay ngay lập tức. Tất cả đến từ những hành động nhỏ, từ lòng tin âm thầm vào sự sống, từ bàn tay nhỏ xíu nhưng bền bỉ mỗi ngày. Cha mẹ cũng sẽ nhận ra rằng việc giáo dục con cái cần rất nhiều kiên nhẫn, giống như Elzéard Bouffier gieo trồng những hạt giống không chỉ để hồi sinh đất đai mà dường như đang nuôi dưỡng một thế hệ biết yêu thương và chăm sóc thế giới quanh mình.

Chỉ khi ta hiểu được giá trị của sự kiên nhẫn và tình yêu thương vô điều kiện, ta mới có thể mang lại những thay đổi tốt đẹp cho thế giới, dù là trong một khu rừng nhỏ hay cuộc sống của mỗi chúng ta.

Daisy Home Preschool